歷意

lì yì lịch ý

Hán Việt: lịch ý · Pinyin: lì yì

Tổng quan

Cấu tạo: (lịch) + (ý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在意,经意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在意,经意。