歷抵 lì dǐ · lịch để Hán Việt: lịch để · Pinyin: lì dǐ Tổng quan Cấu tạo: 歷 (lịch) + 抵 (để)Pinyinlì dǐHán Việtlịch đểCấu tạo歷 + 抵 · lịch + để nghĩa thành phần: lịch + để Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓一一登门拜访。Tân Hoa Tự Điển 1.谓一一登门拜访。