歷指

lì zhǐ lịch chỉ

Hán Việt: lịch chỉ · Pinyin: lì zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (lịch) + (chỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拶指。旧时一种酷刑。以绳穿五根小木棍,套入手指用力紧收。历,通"枥"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拶指。旧时一种酷刑。以绳穿五根小木棍,套入手指用力紧收。历,通"枥"。