歷服

lì fú lịch phục

Hán Việt: lịch phục · Pinyin: lì fú

Tổng quan

Cấu tạo: (lịch) + (phục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓久远之业。指王位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓久远之业。指王位。