歷朝
lịch triêu
Hán Việt: lịch triêu · Pinyin: lì cháo
Tổng quan
các đời: các triều đại
Nghĩa
Việt
- Cihui các đời: các triều đại
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 历代:~官制;指同一朝代各个君主的统治时期:明代营建北京宫城,永乐十八年基本建成,以后~续建,到正统六年才全部完成。
Eng
- Cihui 歷朝 lìcháo n. successive/past dynasties