歷然 lì rán · lịch nhiên Hán Việt: lịch nhiên · Pinyin: lì rán Tổng quan Cấu tạo: 歷 (lịch) + 然 (nhiên)Pinyinlì ránHán Việtlịch nhiênCấu tạo歷 + 然 · lịch + nhiên nghĩa thành phần: lịch + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清晰貌。Tân Hoa Tự Điển 1.清晰貌。