歷眼

lì yǎn lịch nhãn

Hán Việt: lịch nhãn · Pinyin: lì yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (lịch) + (nhãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 历书上标日期的格子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.历书上标日期的格子。