歷碌 lì lù · lịch lục Hán Việt: lịch lục · Pinyin: lì lù Tổng quan Cấu tạo: 歷 (lịch) + 碌 (lục)Pinyinlì lùHán Việtlịch lụcCấu tạo歷 + 碌 · lịch + lục nghĩa thành phần: lịch + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 车轮声; 指车。Tân Hoa Tự Điển 1.车轮声。 2.指车。