歷稔 lì rěn · lịch nhẫm Hán Việt: lịch nhẫm · Pinyin: lì rěn Tổng quan Cấu tạo: 歷 (lịch) + 稔 (nhẫm)Pinyinlì rěnHán Việtlịch nhẫmCấu tạo歷 + 稔 · lịch + nhẫm nghĩa thành phần: lịch + nhẫm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 历年。Tân Hoa Tự Điển 1.历年。EngCihui 歷稔 ìrěn adv. down through the years