歷翁

lì wēng lịch ông

Hán Việt: lịch ông · Pinyin: lì wēng

Tổng quan

Cấu tạo: (lịch) + (ông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 深谙历数的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.深谙历数的人。