歷節

lì jié lịch tiết

Hán Việt: lịch tiết · Pinyin: lì jié

Tổng quan

Cấu tạo: (lịch) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 历法上所推算的节气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.历法上所推算的节气。