歷草 lì cǎo · lịch thảo Hán Việt: lịch thảo · Pinyin: lì cǎo Tổng quan Cấu tạo: 歷 (lịch) + 草 (thảo)Pinyinlì cǎoHán Việtlịch thảoCấu tạo歷 + 草 · lịch + thảo nghĩa thành phần: lịch + thảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦称"历荚"; 即蓂荚。Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"历荚"。 2.即蓂荚。