历营 lịch doanh Hán Việt: lịch doanh Tổng quan Cấu tạo: 历 (lịch) + 营 (doanh)Hán Việtlịch doanhCấu tạo历 + 营 · lịch + doanh nghĩa thành phần: lịch + doanh