歷落 lịch lạc Hán Việt: lịch lạc Tổng quan Cấu tạo: 歷 (lịch) + 落 (lạc)Hán Việtlịch lạcCấu tạo歷 + 落 · lịch + lạc nghĩa thành phần: lịch + lạc Nghĩa EngCihui 歷落 ìluò s.v. 1. noisy 2. disorderly 3. dashing and elegant (of manner/deportment/etc.)