歷蓂 lì míng · lịch minh Hán Việt: lịch minh · Pinyin: lì míng Tổng quan Cấu tạo: 歷 (lịch) + 蓂 (minh)Pinyinlì míngHán Việtlịch minhCấu tạo歷 + 蓂 · lịch + minh nghĩa thành phần: lịch + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即蓂荚。Tân Hoa Tự Điển 1.即蓂荚。