歷訪

lì fǎng lịch phóng

Hán Việt: lịch phóng · Pinyin: lì fǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (lịch) + (phóng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 逐一访问,遍访。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.逐一访问,遍访。