歷說

lì shuō lịch thuyết

Hán Việt: lịch thuyết · Pinyin: lì shuō

Tổng quan

Cấu tạo: (lịch) + (thuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 游说。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.游说。