曆象
lịch tượng
Hán Việt: lịch tượng · Pinyin: lì xiàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"历象"; 推算观测天体的运行; 历法;天文星象。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"历象"。 2.推算观测天体的运行。 3.历法;天文星象。
Eng
- Cihui 曆象 lìxiàng v. calculate the movement of heavenly bodies