歷賞 lì shǎng · lịch thưởng Hán Việt: lịch thưởng · Pinyin: lì shǎng Tổng quan Cấu tạo: 歷 (lịch) + 賞 (thưởng)Pinyinlì shǎngHán Việtlịch thưởngCấu tạo歷 + 賞 · lịch + thưởng nghĩa thành phần: lịch + thưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 历代共赏。Tân Hoa Tự Điển 1.历代共赏。