歷踐 lì jiàn · lịch tiễn Hán Việt: lịch tiễn · Pinyin: lì jiàn Tổng quan Cấu tạo: 歷 (lịch) + 踐 (tiễn)Pinyinlì jiànHán Việtlịch tiễnCấu tạo歷 + 踐 · lịch + tiễn nghĩa thành phần: lịch + tiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 过去多次践行。谓任职。Tân Hoa Tự Điển 1.过去多次践行。谓任职。