歷遠

lì yuǎn lịch viễn

Hán Việt: lịch viễn · Pinyin: lì yuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (lịch) + (viễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 远行; 经历久长。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.远行。 2.经历久长。