歷陳

lì chén lịch trần

Hán Việt: lịch trần · Pinyin: lì chén

Tổng quan

trình bày từng chuyện

Cấu tạo: (lịch) + (trần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trình bày từng chuyện

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一条一条地陈述。