厲妖 lì yāo · lệ yêu Hán Việt: lệ yêu · Pinyin: lì yāo Tổng quan Cấu tạo: 厲 (lệ) + 妖 (yêu)Pinyinlì yāoHán Việtlệ yêuCấu tạo厲 + 妖 · lệ + yêu nghĩa thành phần: lệ + yêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 邪恶怪异之物。Tân Hoa Tự Điển 1.邪恶怪异之物。