厲度 lì dù · lệ độ Hán Việt: lệ độ · Pinyin: lì dù Tổng quan Cấu tạo: 厲 (lệ) + 度 (độ)Pinyinlì dùHán Việtlệ độCấu tạo厲 + 度 · lệ + độ nghĩa thành phần: lệ + độ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 涉水而过。Tân Hoa Tự Điển 1.涉水而过。