厲志 lì zhì · lệ chí Hán Việt: lệ chí · Pinyin: lì zhì Tổng quan Cấu tạo: 厲 (lệ) + 志 (chí)Pinyinlì zhìHán Việtlệ chíCấu tạo厲 + 志 · lệ + chí nghĩa thành phần: lệ + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 激励意志;磨练意志。Tân Hoa Tự Điển 1.激励意志;磨练意志。