厲氣

lì qì lệ khí

Hán Việt: lệ khí · Pinyin: lì qì

Tổng quan

lệ khí

Cấu tạo: (lệ) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lệ khí

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鼓励斗志; 邪恶之气;瘟疫之气; 严厉的神色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鼓励斗志。 2.邪恶之气;瘟疫之气。 3.严厉的神色。