厲涉 lì shè · lệ thiệp Hán Việt: lệ thiệp · Pinyin: lì shè Tổng quan Cấu tạo: 厲 (lệ) + 涉 (thiệp)Pinyinlì shèHán Việtlệ thiệpCấu tạo厲 + 涉 · lệ + thiệp nghĩa thành phần: lệ + thiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 连衣涉水。Tân Hoa Tự Điển 1.连衣涉水。