厲禁
lệ cấm
Hán Việt: lệ cấm · Pinyin: lì jìn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 遮挡,禁止。谓设卫警戒,限制出入; 严禁;禁令。
- Tân Hoa Tự Điển 1.遮挡,禁止。谓设卫警戒,限制出入。 2.严禁;禁令。
Eng
- Cihui 厲禁 lìjìn v. strictly forbid
Hán Việt: lệ cấm · Pinyin: lì jìn