厲精

lì jīng lệ tinh

Hán Việt: lệ tinh · Pinyin: lì jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (lệ) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 振奋精神。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.振奋精神。