厲翼 lì yì · lệ dực Hán Việt: lệ dực · Pinyin: lì yì Tổng quan Cấu tạo: 厲 (lệ) + 翼 (dực)Pinyinlì yìHán Việtlệ dựcCấu tạo厲 + 翼 · lệ + dực nghĩa thành phần: lệ + dực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 厉,也写作"励"。奋勉辅佐。Tân Hoa Tự Điển 1.厉,也写作"励"。奋勉辅佐。