厉色疾言 lì sè jí yán · lệ sắc tật ngôn Hán Việt: lệ sắc tật ngôn · Pinyin: lì sè jí yán Tổng quan Cấu tạo: 厉 (lệ) + 色 (sắc) + 疾 (tật) + 言 (ngôn)Pinyinlì sè jí yánHán Việtlệ sắc tật ngônCấu tạo厉 + 色 + 疾 + 言 · lệ + sắc + tật + ngôn nghĩa thành phần: lệ + sắc + tật + ngôn