厲身 lì shēn · lệ thân Hán Việt: lệ thân · Pinyin: lì shēn Tổng quan Cấu tạo: 厲 (lệ) + 身 (thân)Pinyinlì shēnHán Việtlệ thânCấu tạo厲 + 身 · lệ + thân nghĩa thành phần: lệ + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 磨砺自身。Tân Hoa Tự Điển 1.磨砺自身。