厲階

lì jiē lệ giai

Hán Việt: lệ giai · Pinyin: lì jiē

Tổng quan

Cấu tạo: (lệ) + (giai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 祸端。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.祸端。

Eng

  • Cihui 厲階 ìjiē n. stepping-stone to disorder/disaster