厲音

lì yīn lệ âm

Hán Việt: lệ âm · Pinyin: lì yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (lệ) + (âm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 声音严厉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.声音严厉。