壓一 yā yī · áp nhất Hán Việt: áp nhất · Pinyin: yā yī Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 一 (nhất)Pinyinyā yīHán Việtáp nhấtCấu tạo壓 + 一 · áp + nhất nghĩa thành phần: áp + nhất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 压倒或超过一切;第一。Tân Hoa Tự Điển 1.压倒或超过一切;第一。