压下 áp hạ Hán Việt: áp hạ Tổng quan áp há/áp hạ: áp chế/đè xuống Cấu tạo: 壓 (áp) + 下 (hạ)Hán Việtáp hạTừ loạiđộngCấu tạo壓 + 下 · áp + hạ nghĩa thành phần: áp + hạ Nghĩa ViệtCihui áp chế: đè xuốngBiên soạn v. bottle up a caseMainlandKaggle Zh-Vi depressEngCihui 壓下 āxià v. bottle up a case Từ liên quan Gần nghĩa压下的 · 下世 · 下个 · 下临 · 下乘 · 下乡 · 下书 · 下乳