壓井 áp tỉnh Hán Việt: áp tỉnh Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 井 (tỉnh)Hán Việtáp tỉnhCấu tạo壓 + 井 · áp + tỉnh nghĩa thành phần: áp + tỉnh Nghĩa EngCihui 壓井 ājǐng v.o. kill the well(in drilling for oil)