壓產 yā chǎn · áp sản Hán Việt: áp sản · Pinyin: yā chǎn Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 產 (sản)Pinyinyā chǎnHán Việtáp sảnCấu tạo壓 + 產 · áp + sản nghĩa thành phần: áp + sản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 减少生产,降低产量:限期~,减少库存。