壓光 yā guāng · áp quang Hán Việt: áp quang · Pinyin: yā guāng Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 光 (quang)Pinyinyā guāngHán Việtáp quangCấu tạo壓 + 光 · áp + quang nghĩa thành phần: áp + quang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使纸面光滑的一种造纸工艺技术。Tân Hoa Tự Điển 1.使纸面光滑的一种造纸工艺技术。