压出

yā chūáp xuất

Hán Việt: áp xuất · Pinyin: yā chū

Tổng quan

đẩy ra, ấn ra, ẩy ra, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhô ra, ló ra

Cấu tạo: 壓 (áp) + 出 (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đẩy ra
  • Google Alex v6 ép đùn
  • Tần suất từ đẩy ra, ấn ra, ẩy ra, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhô ra, ló ra
  • Biên soạn 壓出 yāchū* n. pinching-out; extrusion

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi extrudation

Eng

  • Cihui 壓出 yāchū* n. pinching-out; extrusion
  • Tần suất từ 壓出 yāchū* n. pinching-out; extrusion

Đức

  • Handedict herausdrücken

Từ liên quan

Gần nghĩa

出丑 · 出世 · 出丧 · 出乎 · 出乘 · 出书 · 出事 · 出于