壓卵

yā luǎn áp noãn

Hán Việt: áp noãn · Pinyin: yā luǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (áp) + (noãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓以山压卵,极言以强压弱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓以山压卵,极言以强压弱。