壓卷

yā juàn áp quyển

Hán Việt: áp quyển · Pinyin: yā juàn

Tổng quan

áp quyển

Cấu tạo: (áp) + (quyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui áp quyển

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诗文书画中压倒其他作品的最佳之作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诗文书画中压倒其他作品的最佳之作。

Eng

  • Cihui 壓卷 ājuàn n. unsurpassed composition