壓合 áp hợp Hán Việt: áp hợp Tổng quan đường khâu, mũi khâu Cấu tạo: 壓 (áp) + 合 (hợp)Hán Việtáp hợpCấu tạo壓 + 合 · áp + hợp nghĩa thành phần: áp + hợp Nghĩa ViệtCihui đường khâu, mũi khâu