壓哨

yā shào áp tiếu

Hán Việt: áp tiếu · Pinyin: yā shào

Tổng quan

Cấu tạo: (áp) + (tiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在军队中作后卫; 犹放哨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在军队中作后卫。 2.犹放哨。