壓契 yā qì · áp khế Hán Việt: áp khế · Pinyin: yā qì Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 契 (khế)Pinyinyā qìHán Việtáp khếCấu tạo壓 + 契 · áp + khế nghĩa thành phần: áp + khế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 买卖不动产时,买方先付与卖方一部分钱,将卖方的产业契约作抵押。Tân Hoa Tự Điển 1.买卖不动产时,买方先付与卖方一部分钱,将卖方的产业契约作抵押。