壓客 yā kè · áp khách Hán Việt: áp khách · Pinyin: yā kè Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 客 (khách)Pinyinyā kèHán Việtáp kháchCấu tạo壓 + 客 · áp + khách nghĩa thành phần: áp + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 由于运力不足或天气恶劣等原因,旅客被迫滞留在车站、码头等地方。