壓尺

yā chǐ áp xích

Hán Việt: áp xích · Pinyin: yā chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (áp) + (xích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 压纸用的一种尺状文具,用金属玉石等制成。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.压纸用的一种尺状文具,用金属玉石等制成。