壓山 yā shān · áp san Hán Việt: áp san · Pinyin: yā shān Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 山 (san)Pinyinyā shānHán Việtáp sanCấu tạo壓 + 山 · áp + san nghĩa thành phần: áp + san Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。谓日将落山。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。谓日将落山。EngCihui 壓山 āshān v.o. <topo.> set (of the sun)