壓歲 áp tuế Hán Việt: áp tuế Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 歲 (tuế)Hán Việtáp tuếCấu tạo壓 + 歲 · áp + tuế nghĩa thành phần: áp + tuế Nghĩa EngCihui 壓歲 yāsuì v.o. give children money as a lunar New Year gift