壓平 áp bình Hán Việt: áp bình Tổng quan đè cho bằng Cấu tạo: 壓 (áp) + 平 (bình)Hán Việtáp bìnhCấu tạo壓 + 平 · áp + bình nghĩa thành phần: áp + bình Nghĩa ViệtCihui đè cho bằngEngCihui 壓平 āpíng* r.v. 1. press to make flat 2. flatten; even